animal communication

Định nghĩa

Danh từ: - Sự giao tiếp giữa các động vật: "animal communication" chỉ quá trình truyền đạt thông tin giữa các cá thể động vật, thường cùng loài, thông qua các tín hiệu như âm thanh, cử chỉ, mùi hương, hoặc màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự giao tiếp giữa các động vật để hiểu cách loài ong chia sẻ thông tin về nguồn thức ăn.)
  • (Những bài hát phức tạp của cá voi một hình thức giao tiếp giữa các động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study animal communication": nghiên cứu sự giao tiếp giữa các động vật.

    • Researchers use advanced technology to study animal communication in the wild. (Các nhà nghiên cứu sử dụng công nghệ tiên tiến để nghiên cứu sự giao tiếp giữa các động vật trong tự nhiên.)
  • "modes of animal communication": các phương thức giao tiếp giữa các động vật.

    • Visual signals, such as body language, are one of the primary modes of animal communication. (Các tín hiệu thị giác, như ngôn ngữ cơ thể, một trong những phương thức chính của sự giao tiếp giữa các động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal communicator (danh từ): người hoặc phương tiện giúp hiểu hoặc truyền đạt thông tin giữa các loài động vật.

    • She works as an animal communicator, helping pet owners understand their animals. ( ấy làm việc như một người giao tiếp với động vật, giúp chủ nuôi hiểu thú cưng của họ.)
  • Interspecies communication (danh từ): giao tiếp giữa các loài khác nhau.

    • Dolphins and humans have shown signs of interspecies communication. (Cá heo con người đã thể hiện dấu hiệu của giao tiếp giữa các loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoocommunication (danh từ): giao tiếp động vật (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Biological communication (danh từ): giao tiếp sinh học (bao gồm cả thực vật động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Communicate with: giao tiếp với (động vật).
    • Birds communicate with each other through songs. (Chim giao tiếp với nhau qua tiếng hót.)
  • Signal to: ra hiệu cho (động vật khác).
    • Fireflies signal to potential mates using light patterns. (Đom đóm ra hiệu cho bạn tình tiềm năng bằng các mẫu ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • A language of its own: một ngôn ngữ riêng (ám chỉ hệ thống giao tiếp phức tạp của động vật).

    • The dance of honeybees is a language of its own in animal communication. (Điệu nhảy của ong mật một ngôn ngữ riêng trong sự giao tiếp giữa các động vật.)
  • Read the signs: đọc các dấu hiệu (ám chỉ hiểu tín hiệu giao tiếp của động vật).

    • Experienced trackers can read the signs of animal communication in the forest. (Những người theo dõi dày dạn kinh nghiệm có thể đọc các dấu hiệu giao tiếp của động vật trong rừng.)